butted
butted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'butt' — nghĩa thường gặp là dùng đầu (thường là đầu nhọn như sừng) để húc, chọc hoặc đẩy mạnh; cũng có thể nghĩa là dựa vào hoặc đâm vào bằng phần đầu/thứ gì đó.
simple past and past participle of butt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của butted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | butt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | butted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | butted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | butts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | butting |
butted (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "butted" là quá khứ đơn của động từ "butt", có nghĩa chính là va chạm hoặc chèn vào một vật nào đó bằng đầu hoặc mũi. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "butted" cũng có thể biểu thị hành động ngắt lời một cách thô lỗ. Phiên bản "butted" được sử dụng tương tự cả trong Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do sự khác nhau trong âm điệu giữa hai dạng tiếng Anh này.