Anh - Việt

Bản dịch của từ Butted trong tiếng Việt

butted

VerbAdjective

butted (Verb)

/bˈʌtɨd/
/bˈʌtɨd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'butt' — nghĩa thường gặp là dùng đầu (thường là đầu nhọn như sừng) để húc, chọc hoặc đẩy mạnh; cũng có thể nghĩa là dựa vào hoặc đâm vào bằng phần đầu/thứ gì đó.

simple past and past participle of butt.

Ví dụ
Họ đã cãi nhau trong cuộc tranh luận về chính sách khí hậu.They butted heads during the debate about climate change policies.
Cô ấy không xen vào khi người khác đang nói trong cuộc họp.She did not butt in while others were speaking at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của butted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

butt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

butted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

butted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

butts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

butting

butted (Adjective)

/bˈʌtɨd/
/bˈʌtɨd/
AI

Nghĩa 01

(tiếng lóng, Mỹ) Có mông/bờm mông theo một kiểu nhất định — dùng để miêu tả ai đó có phần mông với đặc điểm nổi bật (ví dụ: to, tròn, gợi cảm).

US slang Having a butt or backside of a specified kind.

Ví dụ
Cô ấy có phong cách nổi bật thu hút nhiều người ngưỡng mộ ở tiệc.She has a butted style that attracts many admirers at parties.
Quần jean của anh ấy có kiểu dáng nổi bật, rất phổ biến trong giới trẻ.His jeans are butted, making them very popular among young people.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh