Anh - Việt

Bản dịch của từ Butts trong tiếng Việt

butts

Noun

butts (Noun)

/bˈʌts/
/bˈʌts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “butt”, thường chỉ phần mông (phần sau của cơ thể người) hoặc đầu mẩu (đầu tàn) của điếu thuốc. Trong hầu hết ngữ cảnh thông dụng, “butts” có thể hiểu là “mông” (những cái mông) hoặc “tàn thuốc” (những đầu tàn thuốc).

plural of butt.

Ví dụ
Nhiều người có ý kiến khác nhau về mông trên mạng xã hội.Many people have different opinions about butts in social media.
Không phải ai cũng thích ảnh mông trên Instagram.Not everyone likes photos of butts on Instagram.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của butts (Noun)

SingularPlural

butt

butts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh