Bản dịch của từ Buy now trong tiếng Việt

Buy now

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buy now(Phrase)

bˈaɪ nˈəʊ
ˈbaɪ ˈnoʊ
01

Mua ngay một thứ gì đó

To purchase something immediately

Ví dụ
02

Mệnh lệnh mua sản phẩm ngay lập tức

An instruction to buy a product without delay

Ví dụ
03

Một lời kêu gọi hành động trong bán hàng khuyến khích sự mua sắm ngay lập tức

A call to action in sales encouraging immediate purchase

Ví dụ