Bản dịch của từ Buy now pay later trong tiếng Việt
Buy now pay later
Noun [U/C]

Buy now pay later(Noun)
bˈaɪ nˈaʊ pˈeɪ lˈeɪtɚ
bˈaɪ nˈaʊ pˈeɪ lˈeɪtɚ
01
Các chiến lược quảng cáo mà nhà bán lẻ sử dụng để khuyến khích khách hàng mua ngay lập tức bằng cách cung cấp các phương thức tín dụng.
Retailers use promotional strategies that incentivize consumers to make immediate purchases by offering credit options.
零售商常用促销策略,通过提供信贷选择,刺激消费者立即购买商品。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương thức thanh toán phổ biến trong thương mại điện tử, mang lại sự linh hoạt về điều khoản thanh toán cho người tiêu dùng.
One popular payment option in e-commerce offers consumers flexibility in their payment terms.
一种在电子商务中广受欢迎的支付方式,提供灵活的支付期限,让消费者可以根据自己的需求进行选择。
Ví dụ
