buy now pay later
Noun
buy now pay later (Noun)
/bˈaɪ nˈaʊ pˈeɪ lˈeɪtɚ/
/bˈaɪ nˈaʊ pˈeɪ lˈeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều người thích lựa chọn mua ngay trả sau cho những món đồ đắt tiền.Many people prefer buy now pay later options for expensive items.
Không phải ai cũng hiểu rõ cách thức hoạt động của mua ngay trả sau.Not everyone understands how buy now pay later works in detail.
Nghĩa 02
Các chiến lược khuyến mãi được các nhà bán lẻ sử dụng để khuyến khích người tiêu dùng mua hàng ngay lập tức bằng cách cung cấp các tùy chọn tín dụng.
Promotional strategies employed by retailers to encourage immediate purchases by providing credit options.
Ví dụ
Nhiều cửa hàng cung cấp tùy chọn mua ngay, trả sau cho khách hàng.Many stores offer buy now pay later options for shoppers' convenience.
Người tiêu dùng không phải lúc nào cũng hiểu rõ các thỏa thuận mua ngay, trả sau.Consumers do not always understand buy now pay later agreements clearly.
Nghĩa 03
Một tùy chọn thanh toán phổ biến trong thương mại điện tử, cung cấp sự linh hoạt trong điều khoản thanh toán cho người tiêu dùng.
A popular payment option in e-commerce that offers flexibility in payment terms for consumers.
Ví dụ
Nhiều người thích mua trước trả sau để linh hoạt khi mua sắm trực tuyến.Many people prefer buy now pay later for online shopping flexibility.
Không phải ai cũng hiểu lựa chọn thanh toán mua trước trả sau.Not everyone understands the buy now pay later payment option.