Bản dịch của từ Buy stock trong tiếng Việt
Buy stock
Phrase

Buy stock(Phrase)
bˈaɪ stˈɒk
ˈbaɪ ˈstɑk
Ví dụ
02
Đầu tư vào cổ phiếu của một công ty cụ thể
To invest in a particular companys stock
Ví dụ
Buy stock

Đầu tư vào cổ phiếu của một công ty cụ thể
To invest in a particular companys stock