Bản dịch của từ Buy stock trong tiếng Việt

Buy stock

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buy stock(Phrase)

bˈaɪ stˈɒk
ˈbaɪ ˈstɑk
01

Để mua một lượng hàng hóa hoặc tài sản với mục đích bán hoặc kiếm lợi nhuận trong tương lai.

To acquire a quantity of a commodity or asset for future sale or profit

Ví dụ
02

Đầu tư vào cổ phiếu của một công ty cụ thể

To invest in a particular companys stock

Ví dụ
03

Mua cổ phiếu của một công ty

To purchase shares of a company

Ví dụ