Bản dịch của từ Buy tickets trong tiếng Việt

Buy tickets

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buy tickets(Phrase)

bˈaɪ tˈɪkɪts
ˈbaɪ ˈtɪkəts
01

Đặt trước hoặc sắp xếp vé trước

To reserve or arrange for tickets in advance

Ví dụ
02

Để mua vé vào cửa cho một sự kiện như buổi hòa nhạc hoặc bộ phim.

To purchase admission to an event such as a concert or movie

Ví dụ
03

Mua vé bằng cách thanh toán tiền

To acquire tickets by paying money

Ví dụ