Bản dịch của từ By the beach trong tiếng Việt

By the beach

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

By the beach(Phrase)

bˈaɪ tʰˈiː bˈiːtʃ
ˈbaɪ ˈθi ˈbitʃ
01

Khu vực mọi người có thể thư giãn, tắm nắng hoặc tham gia các hoạt động như bơi lội và thể thao biển.

A spot where people can relax, soak up the sun, or enjoy activities like swimming or beach sports.

Đây là khu vực dành cho mọi người nghỉ ngơi, tắm nắng hoặc tham gia các hoạt động như bơi lội, thể thao bãi biển.

Ví dụ
02

Miêu tả một khu vực cảnh quan hoặc giải trí nằm gần bãi biển

Describe a scenic or entertainment area next to the beach.

描述一个海滨的风景区或娱乐区,充满迷人的景色和丰富的娱乐设施。

Ví dụ
03

Nằm ở rìa bờ của một vùng nước thường là biển hoặc đại dương

Located along the edge of a body of water, usually the sea or the ocean.

位于海洋或海边水域边缘的地区

Ví dụ