Bản dịch của từ By vehicle trong tiếng Việt
By vehicle
Phrase

By vehicle(Phrase)
bˈaɪ vˈɛhɪkəl
ˈbaɪ ˈvɛhɪkəɫ
Ví dụ
03
Một hình thức vận chuyển có sự tham gia của một phương tiện
A mode of transportation involving a vehicle
Ví dụ
By vehicle

Một hình thức vận chuyển có sự tham gia của một phương tiện
A mode of transportation involving a vehicle