Bản dịch của từ C ordination trong tiếng Việt

C ordination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

C ordination(Noun)

sˈiː ˌɔːdɪnˈeɪʃən
ˈsi ˌɔrdəˈneɪʃən
01

Sự phối hợp của các cơ trong cơ thể để tạo ra chuyển động.

The coordination of muscles in the body to produce movement

身体各个肌肉通过协调合作来实现运动。

Ví dụ
02

Hành động sắp xếp hoặc tổ chức các yếu tố khác nhau lại với nhau.

The act of arranging or organizing different elements together

这是关于将不同元素整合或组织在一起的动作。

Ví dụ
03

Chức năng hài hòa của các phần khác nhau trong một hệ thống.

The harmonious functioning of different parts of a system

一个系统中各部分协调配合的功能。

Ví dụ