Bản dịch của từ Cad trong tiếng Việt
Cad

Cad (Noun)
Một người đàn ông cư xử thiếu tôn trọng, đặc biệt là đối với một người phụ nữ.
A man who behaves dishonourably especially towards a woman.
John acted like a cad during the charity event last Saturday.
John đã cư xử như một kẻ tồi tệ trong sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.
Many people do not consider him a cad after the incident.
Nhiều người không coi anh ta là kẻ tồi tệ sau vụ việc.
Is it true that he is a cad in social situations?
Có phải anh ta là một kẻ tồi tệ trong các tình huống xã hội không?
Họ từ
Từ "cad" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường chỉ một người đàn ông bất lịch sự hoặc không đứng đắn, đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm. Từ này có thể được sử dụng để chỉ những người có hành vi lừa dối hoặc không trung thực trong tình yêu. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cad" giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên phát âm có thể khác biệt, với trọng âm có xu hướng mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thường mang tính miệt thị và được sử dụng trong bối cảnh xã hội.
Từ "cad" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "cad", có nghĩa là "món đồ bỏ đi" hay "người vô giá trị". Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "cadere", có nghĩa là "rơi" hay "ngã". Trong ngữ cảnh hiện đại, "cad" thường được dùng để chỉ một người đàn ông không có phẩm hạnh, hoặc một kẻ phản bội và thiếu đạo đức. Sự chuyển biến này phản ánh một cách hiểu tiêu cực về những người không đáp ứng được tiêu chuẩn xã hội.
Từ "cad" xuất hiện với tần suất không cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng liên quan đến lĩnh vực thiết kế và kỹ thuật, đặc biệt là trong cụm từ "CAD" (Computer-Aided Design). Ngoài ra, "cad" cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ những người đàn ông vô trách nhiệm trong mối quan hệ xã hội. Từ này thường được gặp trong các cuộc thảo luận về công nghệ và đánh giá nhân cách.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất