Bản dịch của từ Cad trong tiếng Việt

Cad

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cad (Noun)

kæd
kæd
01

Một người đàn ông cư xử bần tiện, thiếu tôn trọng hoặc phản bội phụ nữ; hay làm tổn thương, lợi dụng hoặc đối xử bất công với người phụ nữ mà anh ta hẹn hò hoặc quen biết.

A man who behaves dishonourably especially towards a woman.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh