Bản dịch của từ Cad trong tiếng Việt
Cad

Cad (Noun)
Một người đàn ông cư xử bần tiện, thiếu tôn trọng hoặc phản bội phụ nữ; hay làm tổn thương, lợi dụng hoặc đối xử bất công với người phụ nữ mà anh ta hẹn hò hoặc quen biết.
A man who behaves dishonourably especially towards a woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cad" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường chỉ một người đàn ông bất lịch sự hoặc không đứng đắn, đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm. Từ này có thể được sử dụng để chỉ những người có hành vi lừa dối hoặc không trung thực trong tình yêu. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cad" giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên phát âm có thể khác biệt, với trọng âm có xu hướng mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thường mang tính miệt thị và được sử dụng trong bối cảnh xã hội.
Từ "cad" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường chỉ một người đàn ông bất lịch sự hoặc không đứng đắn, đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm. Từ này có thể được sử dụng để chỉ những người có hành vi lừa dối hoặc không trung thực trong tình yêu. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cad" giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên phát âm có thể khác biệt, với trọng âm có xu hướng mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thường mang tính miệt thị và được sử dụng trong bối cảnh xã hội.
