Bản dịch của từ Café trong tiếng Việt

Café

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Café(Noun)

kæˈfeɪ
kæˈfeɪ
01

Một quán bán cà phê, thường cũng phục vụ đồ uống không cồn khác và đồ ăn nhẹ hoặc bữa ăn đơn giản; khách có thể ngồi lại để thưởng thức tại chỗ.

A coffee shop an establishment selling coffee and sometimes other nonalcoholic beverages simple meals or snacks with a facility to consume them on the premises.

咖啡馆,提供咖啡和简餐的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một quán ăn/quán nhỏ kiểu nhà hàng, nơi phục vụ đồ ăn và thường cả đồ uống; tương tự như "tiệm ăn" hoặc "quán cà phê" tùy ngữ cảnh. Ở Canada, 'café' có thể chỉ bất kỳ nhà hàng nhỏ nào chứ không chỉ nơi uống cà phê.

Canada A small restaurant of any genre.

小餐馆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Café (Noun)

SingularPlural

Café

Cafés

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh