Bản dịch của từ Californium trong tiếng Việt

Californium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Californium(Noun)

kæləfˈɑɹniəm
kæləfˈɑɹniəm
01

Californium là một nguyên tố hóa học số nguyên tử 98, là kim loại phóng xạ thuộc họ actinide. Nó được tạo ra trong phòng thí nghiệm (không tồn tại nhiều trong tự nhiên), ban đầu thu được bằng cách bắn phá curium bằng ion heli.

The chemical element of atomic number 98 a radioactive metal of the actinide series first produced by bombarding curium with helium ions.

镎(98号元素),一种放射性金属

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Californium (Noun)

SingularPlural

Californium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh