Bản dịch của từ Calm down trong tiếng Việt
Calm down
Phrase

Calm down(Phrase)
kˈɑːm dˈaʊn
ˈkɑm ˈdaʊn
01
Để làm giảm sự hăng hái hoặc cường độ trong một tình huống
To reduce excitement or intensity in a situation
Ví dụ
Ví dụ
Calm down

Để làm giảm sự hăng hái hoặc cường độ trong một tình huống
To reduce excitement or intensity in a situation