Bản dịch của từ Calm hamlet trong tiếng Việt

Calm hamlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calm hamlet(Noun)

kˈɑːm hˈæmlət
ˈkɑm ˈhæmɫət
01

Một ngôi làng hoặc cộng đồng yên bình

A peaceful or tranquil village or community

Ví dụ
02

Một nơi yên tĩnh hoặc hẻo lánh

A quiet or secluded place

Ví dụ
03

Một khu định cư nhỏ, thường thì nhỏ hơn một thị trấn.

A small settlement typically one smaller than a town

Ví dụ