Bản dịch của từ Calm line trong tiếng Việt

Calm line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calm line(Phrase)

kˈɑːm lˈaɪn
ˈkɑm ˈɫaɪn
01

Một cụm từ được sử dụng để miêu tả sự yên tĩnh hoặc không có sự xáo trộn.

A phrase used to describe a lack of disturbance or agitation

Ví dụ
02

Một đường nét thể hiện sự thanh thản hoặc điềm tĩnh

A line that denotes serenity or composure

Ví dụ
03

Một dấu hiệu cho thấy trạng thái bình yên hay tĩnh lặng

A line indicating a tranquil or peaceful state

Ví dụ