Bản dịch của từ Calm line trong tiếng Việt
Calm line
Phrase

Calm line(Phrase)
kˈɑːm lˈaɪn
ˈkɑm ˈɫaɪn
01
Một cụm từ được sử dụng để miêu tả sự yên tĩnh hoặc không có sự xáo trộn.
A phrase used to describe a lack of disturbance or agitation
Ví dụ
03
Một dấu hiệu cho thấy trạng thái bình yên hay tĩnh lặng
A line indicating a tranquil or peaceful state
Ví dụ
