Bản dịch của từ Cancel a dinner party trong tiếng Việt
Cancel a dinner party
Phrase

Cancel a dinner party(Phrase)
kˈænsəl ˈɑː dˈɪnɐ pˈɑːti
ˈkænsəɫ ˈɑ ˈdɪnɝ ˈpɑrti
01
Quyết định không tổ chức một sự kiện đã được lên kế hoạch trước đó.
To decide not to hold an event that was previously planned
Ví dụ
Ví dụ
