Bản dịch của từ Cancel a dinner party trong tiếng Việt

Cancel a dinner party

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cancel a dinner party(Phrase)

kˈænsəl ˈɑː dˈɪnɐ pˈɑːti
ˈkænsəɫ ˈɑ ˈdɪnɝ ˈpɑrti
01

Quyết định không tổ chức một sự kiện đã được lên kế hoạch trước đó.

To decide not to hold an event that was previously planned

Ví dụ
02

Hủy một sự kiện xã hội đã lên lịch có liên quan đến bữa ăn

To abort a scheduled social event involving a meal

Ví dụ
03

Hủy bỏ hoặc bãi bỏ một bữa tiệc tối đã lên kế hoạch

To call off or annul a planned dinner gathering

Ví dụ