Bản dịch của từ Cancel the contract trong tiếng Việt
Cancel the contract
Phrase

Cancel the contract(Phrase)
kˈænsəl tʰˈiː kˈɒntrækt
ˈkænsəɫ ˈθi ˈkɑnˌtrækt
01
Để hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một hợp đồng một cách chính thức
To annul or invalidate a contract formally
Ví dụ
Ví dụ
