Bản dịch của từ Cancel the contract trong tiếng Việt

Cancel the contract

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cancel the contract(Phrase)

kˈænsəl tʰˈiː kˈɒntrækt
ˈkænsəɫ ˈθi ˈkɑnˌtrækt
01

Để hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một hợp đồng một cách chính thức

To annul or invalidate a contract formally

Ví dụ
02

Quyết định rằng một hợp đồng sẽ không còn có hiệu lực nữa

To decide that a contract will no longer be in effect

Ví dụ
03

Chấm dứt một thỏa thuận được lập trong văn bản chính thức

To terminate an agreement made in a formal document

Ví dụ