capaciousness
NounAdjective
capaciousness (Noun)
/kəpˈeɪʃəsnɛs/
/kəpˈeɪʃəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự rộng rãi của các trung tâm cộng đồng hỗ trợ nhiều hoạt động xã hội cho người dân.The capaciousness of community centers supports many social activities for locals.
Sự rộng rãi của các nền tảng truyền thông xã hội không phải lúc nào cũng có lợi cho người dùng.The capaciousness of social media platforms is not always beneficial for users.
capaciousness (Adjective)
/kəpˈeɪʃəsnɛs/
/kəpˈeɪʃəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự rộng rãi của trung tâm cộng đồng cho phép tổ chức các buổi họp lớn.The capaciousness of the community center allows for large gatherings.
Sự rộng rãi của thư viện mới không được sử dụng tốt.The capaciousness of the new library is not well utilized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capaciousness" có nghĩa là tính chất của việc có khả năng chứa đựng hoặc chứa nhiều thứ, thường dùng để mô tả không gian hoặc vật dụng có kích thước lớn và khả năng tích trữ tốt. Từ này không có biến thể khác trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút. Ở tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm là /kəˈpeɪ.ʃəs.nəs/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết khác một chút nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn nhất quán trong cả hai phương ngữ.