Anh - Việt

Bản dịch của từ Capaciousness trong tiếng Việt

capaciousness

NounAdjective

capaciousness (Noun)

/kəpˈeɪʃəsnɛs/
/kəpˈeɪʃəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Đức tính hoặc trạng thái có khả năng chứa được nhiều; sức chứa lớn (ví dụ: một vật hoặc không gian rộng rãi, có thể đựng/nằm/chứa nhiều đồ).

the quality of being able to hold or contain a lot.

Ví dụ
Sự rộng rãi của các trung tâm cộng đồng hỗ trợ nhiều hoạt động xã hội cho người dân.The capaciousness of community centers supports many social activities for locals.
Sự rộng rãi của các nền tảng truyền thông xã hội không phải lúc nào cũng có lợi cho người dùng.The capaciousness of social media platforms is not always beneficial for users.

capaciousness (Adjective)

/kəpˈeɪʃəsnɛs/
/kəpˈeɪʃəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Chỉ tính chất có nhiều không gian bên trong; rộng rãi, có sức chứa lớn.

having a lot of space inside.

Ví dụ
Sự rộng rãi của trung tâm cộng đồng cho phép tổ chức các buổi họp lớn.The capaciousness of the community center allows for large gatherings.
Sự rộng rãi của thư viện mới không được sử dụng tốt.The capaciousness of the new library is not well utilized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh