Anh - Việt

Bản dịch của từ Capacitated trong tiếng Việt

capacitated

Verb

capacitated (Verb)

/kɐpˈæsɪtˌeɪtɪd/
/kəˈpæsəˌteɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Để đủ điều kiện hoặc cho phép thực hiện một chức năng hoặc nhiệm vụ cụ thể

To qualify or enable for a particular function or task

Ví dụ

Nghĩa 02

Để có khả năng hoặc có thể trang bị hoặc cung cấp năng lực

To make capable or able to equip or supply with capacity

Ví dụ

Video ngữ cảnh