Bản dịch của từ Car owner trong tiếng Việt
Car owner
Noun [U/C]

Car owner(Noun)
kˈɑː ˈaʊnɐ
ˈkɑr ˈaʊnɝ
01
Một người sở hữu xe ô tô
A person who owns a car
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân có trách nhiệm bảo trì và đăng ký xe.
An individual responsible for the maintenance and registration of a vehicle
Ví dụ
