Bản dịch của từ Car owner trong tiếng Việt

Car owner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car owner(Noun)

kˈɑː ˈaʊnɐ
ˈkɑr ˈaʊnɝ
01

Một người sở hữu xe ô tô

A person who owns a car

Ví dụ
02

Người sở hữu hợp pháp một phương tiện giao thông cho mục đích cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

A legal holder of a vehicle for personal or professional use

Ví dụ
03

Một cá nhân có trách nhiệm bảo trì và đăng ký xe.

An individual responsible for the maintenance and registration of a vehicle

Ví dụ