Bản dịch của từ Carbonated mineral trong tiếng Việt

Carbonated mineral

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbonated mineral(Noun)

kˈɑːbənˌeɪtɪd mˈɪnərəl
ˈkɑrbəˌneɪtɪd ˈmɪnɝəɫ
01

Một loại nước chứa khí cacbonic dưới áp suất khiến nó có đặc tính sủi bọt hoặc ga hơn bình thường.

A type of water infused with carbon dioxide under pressure, giving it a fizzy or sparkling quality.

这是一种在压力下含有二氧化碳气体的液体,具有冒泡或闪耀的特性。

Ví dụ
02

Lựa chọn đồ uống phổ biến cho những ai muốn giải khát có thêm gas

A popular beverage choice for those looking to quench their thirst with a bit of fizz.

对那些想要解渴又喜欢气泡感的人来说,这是一个很受欢迎的饮品选择。

Ví dụ
03

Nước khoáng có ga tự nhiên hoặc đã qua xử lý để thêm ga

Sparkling water, either naturally carbonated or artificially carbonated.

天然而起泡或经过碳酸化的矿泉水

Ví dụ