Bản dịch của từ Card utility trong tiếng Việt
Card utility
Noun [U/C]

Card utility(Noun)
kˈɑɹd jutˈɪləti
kˈɑɹd jutˈɪləti
Ví dụ
02
Một tính năng hoặc dịch vụ được cung cấp dưới dạng thẻ, thường được sử dụng cho các giao dịch hoặc nhận dạng.
A feature or service provided through a card format, often used for transactions or identification.
Ví dụ
03
Thuật ngữ được sử dụng trong trò chơi bài để đại diện cho một bộ thẻ cung cấp lợi thế chiến lược.
A term used in card games to represent a collection of cards that provide strategic advantages.
Ví dụ
