Bản dịch của từ Card utility trong tiếng Việt
Card utility
Noun [U/C]

Card utility(Noun)
kˈɑɹd jutˈɪləti
kˈɑɹd jutˈɪləti
01
Một đặc điểm hoặc dịch vụ được cung cấp dưới dạng thẻ, thường dùng để giao dịch hoặc nhận dạng.
A feature or service provided in card form, commonly used for transactions or identification.
一种通过卡片形式提供的功能或服务,常用于交易或身份识别。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau trong hệ thống máy tính, thường nhằm nâng cao chức năng.
Devices or tools used for various purposes within computer systems, usually aimed at enhancing functionality.
设备或工具在计算机系统中有多种用途,通常是为了提升系统的功能性能。
Ví dụ
