Bản dịch của từ Cardigan trong tiếng Việt

Cardigan

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cardigan (Noun)

kˈɑɹdɪgnz
kˈɑɹdɪgnz
01

Một loại áo len hoặc áo khoác dệt kim, có khuy hoặc dây kéo ở phía trước để mở đóng; thường có cổ tròn hoặc cổ chữ V và mặc ngoài áo.

A knitted sweater or jacket that opens down the front.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cardigan (Noun Countable)

kˈɑɹdɪgnz
kˈɑɹdɪgnz
01

Một loại áo len hoặc áo khoác có phần cúc hoặc khóa ở giữa phía trước, có thể mở ra và mặc như áo khoác; thường làm bằng len hoặc vải dệt, có thể mỏng hoặc dày.

A type of sweater or jacket that opens down the front.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh