Bản dịch của từ Career ladder trong tiếng Việt
Career ladder

Career ladder(Noun)
Cấu trúc phân cấp cho sự thăng tiến và phát triển trong nghề nghiệp.
A hierarchical structure for career development and advancement.
在职业生涯中逐步晋升和发展的层级体系
Một hình ảnh ẩn dụ thể hiện các mức độ khác nhau của công việc trong sự nghiệp.
An allegorical representation of the various levels of work throughout a career.
这是一种隐喻,描绘了职业生涯中不同层级的工作状态。
Các bước hoặc giai đoạn mà một người phải trải qua để thăng tiến trong sự nghiệp.
The steps or stages a person must go through to achieve career advancement.
一个人在职业生涯中必须经历的晋升过程或阶段
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Career ladder" là một thuật ngữ chỉ một chuỗi các vị trí công việc mà một cá nhân có thể đảm nhận trong quá trình thăng tiến nghề nghiệp. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển và nâng cao kỹ năng cũng như trách nhiệm trong các lĩnh vực khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau; ở Mỹ, "career ladder" thường liên kết chặt chẽ với các chương trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp, trong khi ở Anh, nó có thể nhấn mạnh hơn vào sự ổn định công việc và thăng tiến truyền thống.
Cụm từ "career ladder" xuất phát từ thuật ngữ tiếng Anh, liên quan đến hình ảnh của một cái thang, trong đó các bậc thang biểu thị cho các mức độ khác nhau trong sự nghiệp của một cá nhân. Từ "career" có nguồn gốc từ tiếng Latin "currere", nghĩa là "chạy", ám chỉ đến tiến trình phát triển trong công việc. "Ladder" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ladda", với hình ảnh vật lý tương ứng cho sự thăng tiến trong nghề nghiệp. Như vậy, "career ladder" biểu thị sự tiến bộ và phát triển liên tục trong sự nghiệp của một người.
Cụm từ "career ladder" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và phần nói, khi thí sinh thảo luận về sự phát triển nghề nghiệp và mục tiêu cá nhân. Ngoài bối cảnh IELTS, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và giáo dục, khi đề cập đến các bước tiến trong sự nghiệp, sự thăng tiến và việc học tập chuyên môn nhằm nâng cao năng lực nghề nghiệp.
"Career ladder" là một thuật ngữ chỉ một chuỗi các vị trí công việc mà một cá nhân có thể đảm nhận trong quá trình thăng tiến nghề nghiệp. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển và nâng cao kỹ năng cũng như trách nhiệm trong các lĩnh vực khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau; ở Mỹ, "career ladder" thường liên kết chặt chẽ với các chương trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp, trong khi ở Anh, nó có thể nhấn mạnh hơn vào sự ổn định công việc và thăng tiến truyền thống.
Cụm từ "career ladder" xuất phát từ thuật ngữ tiếng Anh, liên quan đến hình ảnh của một cái thang, trong đó các bậc thang biểu thị cho các mức độ khác nhau trong sự nghiệp của một cá nhân. Từ "career" có nguồn gốc từ tiếng Latin "currere", nghĩa là "chạy", ám chỉ đến tiến trình phát triển trong công việc. "Ladder" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ladda", với hình ảnh vật lý tương ứng cho sự thăng tiến trong nghề nghiệp. Như vậy, "career ladder" biểu thị sự tiến bộ và phát triển liên tục trong sự nghiệp của một người.
Cụm từ "career ladder" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và phần nói, khi thí sinh thảo luận về sự phát triển nghề nghiệp và mục tiêu cá nhân. Ngoài bối cảnh IELTS, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và giáo dục, khi đề cập đến các bước tiến trong sự nghiệp, sự thăng tiến và việc học tập chuyên môn nhằm nâng cao năng lực nghề nghiệp.
