Bản dịch của từ Career ladder trong tiếng Việt

Career ladder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Career ladder(Noun)

kɚˈɪɹ lˈædɚ
kɚˈɪɹ lˈædɚ
01

Một hệ thống phân cấp để thăng tiến và phát triển trong nghề nghiệp.

A structured hierarchy for career development and advancement.

这是一个分层结构,有助于职业发展和晋升。

Ví dụ
02

Một hình tượng tượng trưng cho các cấp độ công việc khác nhau trong sự nghiệp.

This is a metaphorical representation of different levels of work throughout a career.

这是一种隐喻式的表达,描述职业生涯中不同层级的工作状态。

Ví dụ
03

Các bước hoặc giai đoạn mà người ta trải qua để tiến bộ trong sự nghiệp.

The steps or stages a person must go through to advance in their career.

一个人在职场上晋升所必须经历的步骤或阶段。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh