Bản dịch của từ Carfentanil trong tiếng Việt

Carfentanil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carfentanil(Noun)

kˌɑɹfəntˈɛnəl
kˌɑɹfəntˈɛnəl
01

Trong dược lý, carfentanil là một thuốc giảm đau/tê mạnh thuộc nhóm opioid, mạnh gấp khoảng 10.000 lần so với morphine. Nó thường được dùng để gây mê/điều hòa hành vi cho động vật lớn (ví dụ voi) nhưng cũng bị lạm dụng như ma túy giải trí và rất nguy hiểm gây ngộ độc, suy hô hấp, thậm chí tử vong ở người.

Pharmacology A narcotic painkiller that is four orders of magnitude more potent than morphine used for tranquilizing large animals and abused as a recreational drug.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh