Bản dịch của từ Carob trong tiếng Việt

Carob

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carob(Noun)

kˈɛɹəb
kˈæɹəb
01

Bột màu nâu được làm từ hạt quả cây carob (đậu carob), thường dùng làm nguyên liệu thay cho bột cacao/chocolate trong đồ ăn và đồ uống.

A brown floury powder extracted from the carob bean used as a substitute for chocolate.

一种用于替代巧克力的棕色粉末,来源于角豆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại cây xanh thường niên có nguồn gốc ở vùng Trung Đông, cho quả dạng đài (vỏ quả) dài, màu nâu hoặc tím nâu, ăn được. Các đài này thường được dùng làm thức ăn cho người và gia súc hoặc chế biến thành bột, chất làm ngọt tự nhiên.

A small evergreen Arabian tree which bears long brownishpurple edible pods.

一种小型常绿树,果实呈长棕紫色,可食用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh