Bản dịch của từ Carousel trong tiếng Việt

Carousel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carousel(Noun)

kˈɛɹəsɛl
kæɹəsˈɛl
01

Một trò chơi quay ở hội chợ có ghế ngồi (thường là ghế hình ngựa hay xe), khi máy quay, người chơi ngồi lên và thưởng thức vòng quay vui vẻ.

A merrygoround at a fair.

游乐场的旋转木马

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hệ thống băng chuyền ở sân bay nơi hành khách đến nhận hành lý ký gửi khi hạ cánh.

A conveyor system at an airport from which arriving passengers collect their luggage.

行李传送带

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cuộc thi hoặc trình diễn thời Trung cổ, nơi các hiệp sĩ chia thành nhóm tham gia biểu diễn kỹ năng cưỡi ngựa và chiến đấu (thường gồm các màn đấu tập, cuộc đua vòng hoặc mô phỏng trận đánh).

A tournament in which groups of knights took part in demonstrations of equestrian skills.

中世纪骑士的马术比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh