Bản dịch của từ Carry trong tiếng Việt
Carry

Carry(Verb)
Trong phép tính số học: chuyển chữ số dư (hoặc phần cộng vượt quá cơ số, ví dụ vượt quá 10 trong hệ thập phân) sang cột bên cạnh bên trái để cộng vào đó. Nói cách khác là “chuyển” phần hàng (carry) sang cột tiếp theo khi tổng ở một cột lớn hơn cơ số.
Transfer (a figure) to an adjacent column during an arithmetical operation (e.g. when a column of digit adds up to more than ten).
Chấp nhận hoặc nhận lấy trách nhiệm, lỗi, hoặc gánh nặng về một việc gì đó (ví dụ: nhận trách nhiệm về sai lầm hoặc hậu quả).
Assume or accept (responsibility or blame)
Có, mang theo hoặc kèm theo một đặc điểm, kết quả hay hậu quả; tức là điều gì đó có một tính chất hoặc dẫn tới điều gì đó.
Have as a feature or consequence.
Dạng động từ của Carry (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Carry |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Carried |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Carried |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Carries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Carrying |
Carry(Noun)
Trong ngữ cảnh tài chính/chứng khoán, 'carry' (danh từ) chỉ việc duy trì một vị thế đầu tư trong thị trường, bao gồm các chi phí hoặc lợi nhuận phát sinh khi giữ vị thế đó (ví dụ: lãi suất phải trả, cổ tức thu được, hoặc chi phí lưu giữ).
The maintenance of an investment position in a securities market, especially with regard to the costs or profits accruing.
Dạng danh từ của Carry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Carry | Carries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "carry" có nghĩa là mang, vác hoặc chuyển một vật từ nơi này đến nơi khác. Trong tiếng Anh, "carry" được sử dụng rộng rãi cả trong ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ, như trong việc chuyển tải thông tin hoặc cảm xúc. Về sự khác biệt, phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ của từ này giống nhau cả về hình thức viết lẫn phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng trong một số ngữ cảnh có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa và vùng miền.
Từ "carry" có nguồn gốc từ tiếng Latin "carriāre", nghĩa là "mang" hoặc "vận chuyển". Đi qua nhiều ngôn ngữ, từ này đã phát triển trong tiếng Anh cổ như "carian" và tiếng Anh trung đại. Ý nghĩa gốc của việc mang vác đã mở rộng, hiện nay không chỉ bao gồm hành động vật lý mà còn diễn đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc trách nhiệm. Sự phát triển này phản ánh tính đa dạng trong cách thức con người trao đổi và tương tác.
Từ "carry" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Listening và Speaking, nơi người thí sinh thường phải mô tả hành động mang hoặc vận chuyển một vật gì đó. Trong phần Writing và Reading, từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh về du lịch hoặc mua sắm, khi thảo luận về việc chuyển đồ đạc hoặc hàng hóa. Bên ngoài bối cảnh IELTS, "carry" còn được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh hàng ngày như trong thể thao, giao thông và công việc, thể hiện khả năng vận chuyển hoặc giữ một cái gì đó.
Họ từ
Từ "carry" có nghĩa là mang, vác hoặc chuyển một vật từ nơi này đến nơi khác. Trong tiếng Anh, "carry" được sử dụng rộng rãi cả trong ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ, như trong việc chuyển tải thông tin hoặc cảm xúc. Về sự khác biệt, phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ của từ này giống nhau cả về hình thức viết lẫn phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng trong một số ngữ cảnh có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa và vùng miền.
Từ "carry" có nguồn gốc từ tiếng Latin "carriāre", nghĩa là "mang" hoặc "vận chuyển". Đi qua nhiều ngôn ngữ, từ này đã phát triển trong tiếng Anh cổ như "carian" và tiếng Anh trung đại. Ý nghĩa gốc của việc mang vác đã mở rộng, hiện nay không chỉ bao gồm hành động vật lý mà còn diễn đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc trách nhiệm. Sự phát triển này phản ánh tính đa dạng trong cách thức con người trao đổi và tương tác.
Từ "carry" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Listening và Speaking, nơi người thí sinh thường phải mô tả hành động mang hoặc vận chuyển một vật gì đó. Trong phần Writing và Reading, từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh về du lịch hoặc mua sắm, khi thảo luận về việc chuyển đồ đạc hoặc hàng hóa. Bên ngoài bối cảnh IELTS, "carry" còn được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh hàng ngày như trong thể thao, giao thông và công việc, thể hiện khả năng vận chuyển hoặc giữ một cái gì đó.
