Bản dịch của từ Carry interest trong tiếng Việt
Carry interest
Noun [U/C]

Carry interest(Noun)
kˈæɹi ˈɪntɹəst
kˈæɹi ˈɪntɹəst
01
Chi phí phát sinh từ việc giữ tài sản qua thời gian, thường được thể hiện dưới dạng phần trăm.
The costs associated with holding an asset over time are typically expressed as a percentage.
与持有资产相关的成本,通常以百分比表示。
Ví dụ
02
Thu nhập sinh ra từ việc sở hữu một tài sản, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính.
Income generated from holding an asset, especially in finance.
收益主要来自持有资产,尤其是在金融领域中。
Ví dụ
