carry on
carry on (Verb)
Nghĩa 01
(cách nói thân mật/idiom) Có mối quan hệ tình dục hoặc tán tỉnh mang tính lén lút/ngoại tình; qua lại với ai đó một cách vụng trộm.
(idiomatic, intransitive) To have an illicit sexual or flirtatious relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Lặp đi lặp lại nói chuyện liên tục (thường là quá phấn khích hoặc dai dẳng), nói nhiều, nói lảm nhảm về một chủ đề mà người khác có thể thấy phiền.
(idiomatic, intransitive) To talk continuously about, often in an excessively excited way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(cụm động từ, mang tính thành ngữ) Tiếp tục làm việc, hành động hoặc duy trì trạng thái như trước; không dừng lại hoặc không thay đổi hướng đi.
(idiomatic, intransitive) To continue or proceed as before.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "carry on" có nghĩa là tiếp tục một hoạt động hoặc duy trì một hành động, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc động viên người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường mang sắc thái tích cực hơn, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả hài hước hoặc châm biếm. Phiên bản giản lược của từ này cũng có thể mô tả hành động một cách không chính thức hơn, thể hiện tính linh hoạt trong cách dùng trong cả hai phương ngữ.