Anh - Việt

Bản dịch của từ Carry on trong tiếng Việt

carry on

Verb

carry on (Verb)

/kˈæɹiən/
/kˈæɹiən/
AI

Nghĩa 01

(cách nói thân mật/idiom) Có mối quan hệ tình dục hoặc tán tỉnh mang tính lén lút/ngoại tình; qua lại với ai đó một cách vụng trộm.

(idiomatic, intransitive) To have an illicit sexual or flirtatious relationship.

Ví dụ
Cô ấy tiếp tục duy trì mối quan hệ ngoại tình với đồng nghiệp của mình.She carried on an affair with her coworker.
Vụ bê bối bắt đầu khi họ tiếp tục quan hệ sau lưng đối tác của họ.The scandal started when they carried on behind their partners' backs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lặp đi lặp lại nói chuyện liên tục (thường là quá phấn khích hoặc dai dẳng), nói nhiều, nói lảm nhảm về một chủ đề mà người khác có thể thấy phiền.

(idiomatic, intransitive) To talk continuously about, often in an excessively excited way.

Ví dụ
Trong buổi tiệc, cô ấy liên tục nói về chuyến du lịch gần đây của mình.During the party, she carried on about her recent trip.
Anh ta tiếp tục thảo luận về các xu hướng truyền thông xã hội mới suốt đêm.He carried on discussing the new social media trends all night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(cụm động từ, mang tính thành ngữ) Tiếp tục làm việc, hành động hoặc duy trì trạng thái như trước; không dừng lại hoặc không thay đổi hướng đi.

(idiomatic, intransitive) To continue or proceed as before.

Ví dụ
Sau giờ nghỉ, cuộc họp sẽ tiếp tục với cuộc thảo luận.After the break, the meeting will carry on with the discussion.
Mặc dù gặp khó khăn, nhà tổ chức sự kiện quyết định tiếp tục.Despite the challenges, the event organizers decided to carry on.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh