Bản dịch của từ Cartomancy cards trong tiếng Việt

Cartomancy cards

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cartomancy cards(Noun)

kˈɑːtəmənsi kˈɑːdz
ˈkɑrtəmənsi ˈkɑrdz
01

Một loại hình bói toán liên quan đến việc rút và giải thích các lá bài

A type of fortunetelling that involves drawing and interpreting cards

Ví dụ
02

Một hệ thống tiên tri dựa trên việc đọc bài tarot.

A system of divination based on card readings

Ví dụ
03

Nghệ thuật hoặc thực hành dự đoán tương lai bằng cách sử dụng bộ bài.

The art or practice of predicting the future using a deck of cards

Ví dụ