Anh - Việt

Bản dịch của từ Carvings trong tiếng Việt

carvings

Noun

carvings (Noun)

/kˈɑːvɪŋz/
/ˈkɑrvɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Các hình ảnh hoặc họa tiết đã được chạm khắc lên bề mặt

Figures or designs that have been carved into a surface

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng trưng bày những hình chạm khắc cảnh hàng xóm đón Tết.The community center displays carvings showing neighbors celebrating Lunar New Year.
Thư viện công cộng không trưng bày hình chạm khắc về các gia đình nhập cư.The public library does not display carvings about immigrant families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình khắc họa một vật thể, đặc biệt là gỗ hoặc đá.

The act or process of carving something especially wood or stone

Ví dụ
Những tác phẩm chạm khắc của cộng đồng Maya lưu giữ lịch sử địa phương ở Oaxaca.Maya's community carvings preserve local history in Oaxaca.
Chỉ những tác phẩm chạm khắc bằng gỗ không thể giải quyết bất bình đẳng xã hội ở nông thôn Nepal.Wood carvings alone cannot solve social inequality in rural Nepal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vật thể được chạm khắc thường mang tính nghệ thuật hoặc trang trí.

A carved object often artistic or decorative in nature

Ví dụ
Maya trưng bày những tác phẩm chạm khắc bằng gỗ tại lễ hội cộng đồng ở Seattle.Maya displayed wooden carvings at the community festival in Seattle.
Cuộc khảo sát không phát hiện tác phẩm chạm khắc nào trong thư viện công cộng mới.The survey found no carvings in the new public library.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh