Bản dịch của từ Cascading effect trong tiếng Việt
Cascading effect
Noun [U/C]

Cascading effect(Noun)
kɐskˈeɪdɪŋ ɪfˈɛkt
ˈkæsˈkeɪdɪŋ ˈɛfɪkt
Ví dụ
02
Ảnh hưởng của một sự kiện đối với các sự kiện tiếp theo thường có tác động đáng kể.
The impact of one event on subsequent events often occurs in a significant way.
某一事件对后续事件的影响往往具有深远的意义
Ví dụ
