Bản dịch của từ Cascading effect trong tiếng Việt

Cascading effect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cascading effect(Noun)

kɐskˈeɪdɪŋ ɪfˈɛkt
ˈkæsˈkeɪdɪŋ ˈɛfɪkt
01

Một chuỗi các sự kiện xảy ra như kết quả của một hành động hoặc quyết định duy nhất

A series of events unfolds as a consequence of a single action or decision.

一连串事件发生,通常是某个行动或决策的直接后果。

Ví dụ
02

Ảnh hưởng của một sự kiện đối với các sự kiện tiếp theo thường có tác động đáng kể.

The impact of one event on subsequent events often occurs in a significant way.

某一事件对后续事件的影响往往具有深远的意义

Ví dụ
03

Một phản ứng dây chuyền, trong đó một sự kiện dẫn đến hàng loạt các sự kiện tiếp theo.

A chain reaction, where one event triggers a series of subsequent events.

一连串因果反应,一个事件引发一系列后续事件

Ví dụ