Bản dịch của từ Case bind trong tiếng Việt

Case bind

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Case bind (Verb)

kˈeɪs bˈaɪnd
kˈeɪs bˈaɪnd
01

Để tạo thành một tài liệu pháp lý hoặc chính thức bind; xác lập một cách chính thức các điều khoản của một vụ án.

To make a legal or official document binding; to formally establish the terms of a case.

Ví dụ

The lawyer will case bind the agreement next week for the charity.

Luật sư sẽ ký kết hợp đồng vào tuần tới cho tổ chức từ thiện.

They did not case bind the proposal for social reform last month.

Họ đã không ký kết đề xuất cải cách xã hội tháng trước.

Will the committee case bind the new policy for community support?

Ủy ban có ký kết chính sách mới để hỗ trợ cộng đồng không?

02

Để gắn hoặc liên kết một cái gì đó với một danh mục hoặc tình huống cụ thể.

To attach or link something to a specific category or situation.

Ví dụ

Social workers case bind families to appropriate support services in Chicago.

Cán bộ xã hội gắn kết các gia đình với dịch vụ hỗ trợ phù hợp ở Chicago.

They do not case bind individuals without assessing their unique situations first.

Họ không gắn kết cá nhân mà không đánh giá tình huống riêng của họ trước.

How do social programs case bind beneficiaries to specific resources effectively?

Các chương trình xã hội làm thế nào để gắn kết người thụ hưởng với các nguồn lực cụ thể một cách hiệu quả?

03

Để áp đặt các hạn chế hoặc yêu cầu về hành động hoặc quyết định liên quan đến một vụ án.

To impose restrictions or requirements on actions or decisions with regard to a case.

Ví dụ

The government will case bind new regulations for social media platforms.

Chính phủ sẽ áp đặt quy định mới cho các nền tảng truyền thông xã hội.

They do not case bind charities in their fundraising activities.

Họ không áp đặt yêu cầu nào cho các tổ chức từ thiện trong hoạt động gây quỹ.

Will the new laws case bind organizations working with vulnerable groups?

Liệu các luật mới có áp đặt yêu cầu cho các tổ chức làm việc với nhóm dễ bị tổn thương không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/case bind/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Case bind

Không có idiom phù hợp