Bản dịch của từ Case bind trong tiếng Việt

Case bind

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Case bind (Verb)

kˈeɪs bˈaɪnd
kˈeɪs bˈaɪnd
01

Để tạo thành một tài liệu pháp lý hoặc chính thức bind; xác lập một cách chính thức các điều khoản của một vụ án.

To make a legal or official document binding; to formally establish the terms of a case.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Để gắn hoặc liên kết một cái gì đó với một danh mục hoặc tình huống cụ thể.

To attach or link something to a specific category or situation.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Để áp đặt các hạn chế hoặc yêu cầu về hành động hoặc quyết định liên quan đến một vụ án.

To impose restrictions or requirements on actions or decisions with regard to a case.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Case bind cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Case bind

Không có idiom phù hợp