Bản dịch của từ Case bind trong tiếng Việt
Case bind

Case bind (Verb)
The lawyer will case bind the agreement next week for the charity.
Luật sư sẽ ký kết hợp đồng vào tuần tới cho tổ chức từ thiện.
They did not case bind the proposal for social reform last month.
Họ đã không ký kết đề xuất cải cách xã hội tháng trước.
Will the committee case bind the new policy for community support?
Ủy ban có ký kết chính sách mới để hỗ trợ cộng đồng không?
Social workers case bind families to appropriate support services in Chicago.
Cán bộ xã hội gắn kết các gia đình với dịch vụ hỗ trợ phù hợp ở Chicago.
They do not case bind individuals without assessing their unique situations first.
Họ không gắn kết cá nhân mà không đánh giá tình huống riêng của họ trước.
How do social programs case bind beneficiaries to specific resources effectively?
Các chương trình xã hội làm thế nào để gắn kết người thụ hưởng với các nguồn lực cụ thể một cách hiệu quả?
The government will case bind new regulations for social media platforms.
Chính phủ sẽ áp đặt quy định mới cho các nền tảng truyền thông xã hội.
They do not case bind charities in their fundraising activities.
Họ không áp đặt yêu cầu nào cho các tổ chức từ thiện trong hoạt động gây quỹ.
Will the new laws case bind organizations working with vulnerable groups?
Liệu các luật mới có áp đặt yêu cầu cho các tổ chức làm việc với nhóm dễ bị tổn thương không?