Bản dịch của từ Case equivalence trong tiếng Việt

Case equivalence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Case equivalence(Noun)

kˈeɪs ɪkwˈɪvələns
ˈkeɪz ɪˈkwɪvəɫəns
01

Nguyên tắc cho phép so sánh không phân biệt chữ hoa chữ thường trong các hoạt động tìm kiếm

The principle allows case-insensitive matching during search operations.

在搜索操作中,允许大小写不敏感的匹配规则

Ví dụ
02

Một nguyên tắc trong khoa học máy tính và lập trình quy định cách so sánh và đánh giá chuỗi hoặc định danh dựa trên sự phân biệt chữ hoa chữ thường.

This is a theory in computer science and programming that defines how to distinguish and evaluate strings or identifiers based on uppercase and lowercase characters.

在计算机科学与编程中,有一种理论用来区分和评估字符串或标识符,主要依据字符的大小写差异。

Ví dụ
03

Tình trạng hai hoặc nhiều thuật ngữ được xử lý như nhau bất kể sự khác biệt về chữ hoa chữ thường

The condition when two or more terms are considered the same regardless of differences in uppercase or lowercase letters.

在两个或多个术语被视为相同时,不必考虑大小写的差异,这是其使用条件。

Ví dụ