Bản dịch của từ Casegood trong tiếng Việt

Casegood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casegood(Noun)

kˈæsɨɡˌʊd
kˈæsɨɡˌʊd
01

Một loại đồ nội thất bao gồm một cái hộp bằng gỗ, thường được sử dụng để lưu trữ hoặc trưng bày.

A type of furniture that consists of a wooden case, often used for storage or display.

Ví dụ
02

Đề cập đến những mảnh nội thất tương tự như tủ hoặc rương.

Refers to furniture pieces similar to cabinets or chests.

Ví dụ
03

Một mặt hàng được xây dựng với cấu trúc kín để giữ hàng hóa, thường được tìm thấy trong nhà hoặc văn phòng.

An item that is constructed with an enclosed structure for holding goods, often found in homes or offices.

Ví dụ