Bản dịch của từ Cash a check trong tiếng Việt
Cash a check
Phrase

Cash a check(Phrase)
kˈæʃ ˈɑː tʃˈɛk
ˈkæʃ ˈɑ ˈtʃɛk
01
Để gửi một tấm séc nhằm rút tiền ngay lập tức.
To deposit a check in order to withdraw the funds immediately
Ví dụ
Ví dụ
03
Để đổi séc thành tiền mặt tại một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.
To convert a check into cash at a bank or other financial institution
Ví dụ
