Bản dịch của từ Cash a check trong tiếng Việt

Cash a check

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash a check(Phrase)

kˈæʃ ˈɑː tʃˈɛk
ˈkæʃ ˈɑ ˈtʃɛk
01

Để gửi một tấm séc nhằm rút tiền ngay lập tức.

To deposit a check in order to withdraw the funds immediately

Ví dụ
02

Để nhận tiền cho một tấm séc mà người ta đã nhận.

To receive money for a check that one has received

Ví dụ
03

Để đổi séc thành tiền mặt tại một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.

To convert a check into cash at a bank or other financial institution

Ví dụ