Bản dịch của từ Cash in on trong tiếng Việt

Cash in on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash in on (Phrase)

kˈæʃ ɨn ˈɑn
kˈæʃ ɨn ˈɑn
01

Lợi dụng một tình huống (thường để kiếm tiền hoặc thu lợi), tận dụng cơ hội để thu lợi cho bản thân.

To take advantage of a situation especially to make money.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để thu lợi từ một hành động hoặc tình huống

To benefit from an action or situation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tận dụng cơ hội, đặc biệt là để kiếm tiền

To take advantage of an opportunity especially to make money

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh