Anh - Việt
castles
Noun
castles (Noun)
/kˈɑːsəlz/
/ˈkæsəɫz/
AI
Nghĩa 01 · Một thành trì hoặc phủ đệ của một hoàng tử hoặc quý tộc
Một thành trì hoặc phủ đệ của một hoàng tử hoặc quý tộc
A stronghold or residence of a prince or noble
Ví dụ
Du khách thăm những lâu đài ở Scotland, từng là nơi ở của các gia đình quý tộc.Tourists visited Scotland's castles, once homes for noble families.
Nhà ở xã hội hiện đại không được xây giống những pháo đài thời trung cổ dành cho quý tộc.Modern social housing is not built like medieval castles for nobles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một chuỗi các công trình phòng thủ hoặc tháp được liên kết với nhau.
Một chuỗi các công trình phòng thủ hoặc tháp được liên kết với nhau.
A series of connected defensive structures or towers
Ví dụ
Những lâu đài Scotland bảo vệ các cộng đồng biên giới và thu hút nhiều du khách.Scottish castles protected border communities and attracted many visitors.
Những lâu đài này không phải là các công trình riêng lẻ mà là những tháp phòng thủ nối liền nhau.These castles were not isolated buildings but connected defensive towers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những lâu đài thu hút du khách và tạo việc làm cho người dân địa phương ở Scotland.Castles attract tourists and support local jobs in Scotland.
Những lâu đài thời trung cổ không thể giải quyết bất bình đẳng xã hội trong các thành phố hiện đại.Castles do not solve social inequality in modern cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa