castling
Noun
castling (Noun)
/kˈæstəlɨŋ/
/kˈæstəlɨŋ/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đã tạo ra một bản sao chi tiết của một tòa nhà lịch sử.The artist created a detailed castling of a historic building.
Bảo tàng trưng bày một bản sao đẹp của một hiện vật cổ.The museum displayed a beautiful castling of an ancient artifact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự di cư xảy ra vào đầu mùa hè, để lại tổ ong râm ran.The castling occurred in early summer, leaving the hive buzzing.
Quá trình di cư được người chăn ong quan sát một cách hấp dẫn.The castling process was observed by the beekeeper with fascination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc rơi rụng của Jane là một sự kiện bi thảm ở làng.The castling of Jane was a tragic event in the village.
Việc rơi rụng gây nỗi buồn trong dân làng.The castling caused sorrow among the townspeople.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hành động "castling" trong cờ vua là một nước đi đặc biệt dành cho vua và một trong hai quân tốt (rook), nhằm cải thiện vị trí của vua và đồng thời phát triển quân tốt. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau; ở Anh, từ "castling" thường được dùng kèm với "kingside" hoặc "queenside" để chỉ hai hình thức khác nhau của nước đi.