Bản dịch của từ Casuistry trong tiếng Việt
Casuistry

Casuistry (Noun)
Việc giải quyết các vấn đề đạo đức bằng cách áp dụng các quy tắc lý thuyết.
The resolving of moral problems by the application of theoretical rules.
The ethics class focused on casuistry to analyze real-life dilemmas.
Lớp đạo đức tập trung vào sự phê phán để phân tích vấn đề trong đời sống thực.
Casuistry is often used in social work to navigate complex ethical issues.
Sự phê phán thường được sử dụng trong công việc xã hội để điều hướng các vấn đề đạo đức phức tạp.
The researcher applied casuistry to study the moral reasoning of adolescents.
Nhà nghiên cứu áp dụng sự phê phán để nghiên cứu lý do đạo đức của thanh thiếu niên.
Her casuistry in justifying her actions raised suspicions among her friends.
Sự quyết định của cô ấy trong việc bào chữa hành động của mình đã gây nghi ngờ trong số bạn bè của cô ấy.
The company's casuistry in handling employee complaints led to unrest.
Sự quyết định của công ty trong việc xử lý phàn nàn của nhân viên đã dẫn đến sự bất ổn.
His casuistry in explaining the budget discrepancies was met with skepticism.
Sự quyết định của anh ấy trong việc giải thích sự không nhất quán trong ngân sách đã gây ra sự hoài nghi.
Họ từ
Casuistry (tiếng Việt: lý lẽ tình huống) là một phương pháp phân tích đạo đức dựa trên việc áp dụng các nguyên tắc chung để giải thích các trường hợp cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc lập luận tinh vi nhưng có thể dẫn đến kết luận sai lầm, nhằm biện minh cho hành động nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng và ý nghĩa của từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số biến thể nhỏ.
Từ "casuistry" xuất phát từ tiếng Latin "casus", có nghĩa là "sự việc" hoặc "trường hợp". Thuật ngữ này được phát triển trong ngữ cảnh triết học và đạo đức, nhằm để chỉ việc phân tích các trường hợp cụ thể để đưa ra quyết định đạo đức. Lịch sử của từ này gắn liền với việc áp dụng luật pháp trong thực tiễn và khía cạnh lý thuyết của các tình huống đạo đức, phản ánh tính chất chặt chẽ và phức tạp của các vấn đề đạo đức trong xã hội hiện đại.
Từ "casuistry" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, thuật ngữ này thường không xuất hiện do tính chất chuyên môn của nó. Tuy nhiên, trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về đạo đức, triết học, hoặc luật pháp. "Casuistry" thường chỉ đến việc phân tích các tình huống cụ thể để đưa ra quyết định đạo đức hay pháp lý, thường liên quan đến các tình huống phức tạp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp