Bản dịch của từ Catalan trong tiếng Việt

Catalan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catalan(Noun)

kˈætələn
ˈkætəɫən
01

Ngôn ngữ Roman được nói ở Catalonia và Quần đảo Balearic

The Romance language spoken in Catalonia and the Balearic Islands

在加泰罗尼亚和巴利阿里群岛使用的浪漫语言

Ví dụ
02

Một thành viên của một dân tộc ở phía đông bắc Tây Ban Nha và các khu vực liền kề của Pháp và Andorra

A member of a people of northeastern Spain and adjacent parts of France and Andorra

这是指居住在西班牙东北部及附近的法国和安道尔地区的某个民族成员。

Ví dụ
03

Văn hóa hoặc đặc điểm của người Catalan

The culture or characteristics of the Catalans

加泰罗尼亚人的文化或特征

Ví dụ