Bản dịch của từ Catch a flight trong tiếng Việt

Catch a flight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catch a flight(Phrase)

kˈætʃ ˈɑː flˈaɪt
ˈkætʃ ˈɑ ˈfɫaɪt
01

Lên máy bay để đi đâu đó

To board an airplane in order to travel somewhere

Ví dụ
02

Để có được một chỗ ngồi trên chuyến bay thành công

To successfully obtain a seat on a flight

Ví dụ
03

Đến sân bay kịp thời cho chuyến bay đã được đặt trước

To make it to an airport in time for a scheduled flight

Ví dụ