Bản dịch của từ Catfishing trong tiếng Việt

Catfishing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catfishing(Verb)

kˈætfˌɪʃɨŋ
kˈætfˌɪʃɨŋ
01

Lừa người khác trên mạng bằng cách tạo ra một danh tính giả (tạo hồ sơ, hình ảnh, câu chuyện không có thật) để chiếm đoạt tình cảm, tin tưởng hoặc lợi ích của họ.

To deceive someone by creating a false identity online.

Ví dụ

Dạng động từ của Catfishing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Catfish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Catfished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Catfished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Catfishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Catfishing

Catfishing(Noun)

kˈætfˌɪʃɨŋ
kˈætfˌɪʃɨŋ
01

Hành động dụ dỗ hoặc lừa người khác vào một mối quan hệ (thường là tình cảm) bằng cách giả mạo danh tính trên mạng — tạo tài khoản/nhân vật ảo để lừa người kia tin tưởng.

The act of luring someone into a relationship by means of a fictional online persona.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh