Bản dịch của từ Cauldron trong tiếng Việt
Cauldron

Cauldron (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tình huống hoặc môi trường hỗn loạn, bất ổn, đầy cảm xúc mãnh liệt và căng thẳng — giống như nồi luộc sôi sục, nơi mọi thứ đang xáo trộn và khó kiểm soát.
A situation characterized by instability and strong emotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cauldron" chỉ một loại nồi lớn, thường được làm từ kim loại, dùng để nấu chảy hoặc nấu thức ăn trên lửa lớn. Trong văn hóa, từ này gắn liền với hình ảnh phù thủy và các nghi lễ bí ẩn. Về mặt ngữ nghĩa, "cauldron" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều có cùng ý nghĩa, tuy nhiên, trong khẩu ngữ, phát âm có thể khác biệt một chút, thường là do sự thay đổi trong nhấn âm hoặc âm tiết.
Từ "cauldron" chỉ một loại nồi lớn, thường được làm từ kim loại, dùng để nấu chảy hoặc nấu thức ăn trên lửa lớn. Trong văn hóa, từ này gắn liền với hình ảnh phù thủy và các nghi lễ bí ẩn. Về mặt ngữ nghĩa, "cauldron" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều có cùng ý nghĩa, tuy nhiên, trong khẩu ngữ, phát âm có thể khác biệt một chút, thường là do sự thay đổi trong nhấn âm hoặc âm tiết.
