Bản dịch của từ Cauldron trong tiếng Việt

Cauldron

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cauldron (Noun)

kˈɔldɹn
kˈɑldɹn
01

Một chiếc nồi lớn bằng kim loại, có nắp và quai cầm, thường dùng để nấu ăn hoặc đun sôi trên lửa trại hoặc bếp lò mở.

A large metal pot with a lid and handle used for cooking over an open fire.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tình huống hoặc môi trường hỗn loạn, bất ổn, đầy cảm xúc mãnh liệt và căng thẳng — giống như nồi luộc sôi sục, nơi mọi thứ đang xáo trộn và khó kiểm soát.

A situation characterized by instability and strong emotions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh