Anh - Việt

Bản dịch của từ Cauldron trong tiếng Việt

cauldron

Noun

cauldron (Noun)

/kˈɔldɹn/
/kˈɑldɹn/
AI

Nghĩa 01 · Một chiếc nồi lớn bằng kim loại, có nắp và quai cầm, thường dùng để nấu ăn hoặc đun sôi trên lửa trại hoặc bếp lò mở.

Một chiếc nồi lớn bằng kim loại, có nắp và quai cầm, thường dùng để nấu ăn hoặc đun sôi trên lửa trại hoặc bếp lò mở.

A large metal pot with a lid and handle used for cooking over an open fire.

Ví dụ
Cộng đồng tụ tập quanh nồi lớn để tham gia lễ hội súp.The community gathered around the cauldron for the soup festival.
Họ không sử dụng nồi lớn để nấu những bữa ăn hiện đại.They do not use a cauldron for cooking modern meals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một tình huống hoặc môi trường hỗn loạn, bất ổn, đầy cảm xúc mãnh liệt và căng thẳng — giống như nồi luộc sôi sục, nơi mọi thứ đang xáo trộn và khó kiểm soát.

Một tình huống hoặc môi trường hỗn loạn, bất ổn, đầy cảm xúc mãnh liệt và căng thẳng — giống như nồi luộc sôi sục, nơi mọi thứ đang xáo trộn và khó kiểm soát.

A situation characterized by instability and strong emotions.

Ví dụ
Cuộc họp cộng đồng cảm thấy như một nồi sôi với nhiều cảm xúc mạnh mẽ.The community meeting felt like a cauldron of strong emotions and disagreements.
Các cuộc biểu tình không tạo ra một nồi sôi hòa bình giữa các công dân.The protests did not create a cauldron of peace among the citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh