Bản dịch của từ Cavatappi trong tiếng Việt
Cavatappi
Noun [U/C]

Cavatappi(Noun)
kˌævɐtˈæpi
ˈkævəˈtæpi
02
Một chiếc mở rượu trang trí dùng để mở chai rượu.
A decorative corkscrew used to open wine bottles
Ví dụ
03
Một chuyển động xoắn giống hình dạng của mì ống.
A twisty movement resembling the shape of the pasta
Ví dụ
