Bản dịch của từ Cavatappi trong tiếng Việt

Cavatappi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cavatappi(Noun)

kˌævɐtˈæpi
ˈkævəˈtæpi
01

Một loại mì có hình dạng giống như một cái nút chai.

A type of pasta shaped like a corkscrew

Ví dụ
02

Một chiếc mở rượu trang trí dùng để mở chai rượu.

A decorative corkscrew used to open wine bottles

Ví dụ
03

Một chuyển động xoắn giống hình dạng của mì ống.

A twisty movement resembling the shape of the pasta

Ví dụ