Bản dịch của từ Cease increase trong tiếng Việt

Cease increase

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cease increase(Verb)

sˈiːz ɪnkrˈiːs
ˈsis ˈɪnˈkris
01

Ngừng lại

To discontinue

Ví dụ
02

Ngừng làm một việc gì đó

To stop doing something

Ví dụ
03

Đưa đến hồi kết hoặc kết thúc

To bring or come to an end

Ví dụ

Cease increase(Noun)

sˈiːz ɪnkrˈiːs
ˈsis ˈɪnˈkris
01

Ngừng lại

The end of something

Ví dụ
02

Để kết thúc hoặc đi đến hồi kết

The act of ceasing or stopping

Ví dụ
03

Ngừng làm điều gì đó

A halt or pause

Ví dụ