Bản dịch của từ Ceaseless unease trong tiếng Việt

Ceaseless unease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceaseless unease(Noun)

sˈiːsləs juːnˈiːz
ˈsisɫəs ˈjuˌnis
01

Cảm giác lo lắng hoặc e ngại liên tục

A continuous feeling of worry or apprehension

Ví dụ
02

Một trạng thái liên tục của sự bồn chồn hoặc không hài lòng.

An ongoing condition of restlessness or dissatisfaction

Ví dụ
03

Một trạng thái khó chịu hoặc lo âu không có điểm dừng.

A state of discomfort or anxiety without end

Ví dụ