Anh - Việt

Bản dịch của từ Ceiling fan trong tiếng Việt

ceiling fan

Noun

ceiling fan (Noun)

/sˈilɨŋ fˈæn/
/sˈilɨŋ fˈæn/
AI

Nghĩa 01

Thiết bị gồm một hoặc nhiều cánh quạt quay được gắn trên trần của một căn phòng và được sử dụng để lưu thông không khí.

A device consisting of a revolving blade or blades that is attached to the ceiling of a room and is used to circulate air.

Ví dụ
Quạt trần trong phòng tôi giữ cho không khí mát mẻ vào mùa hè.The ceiling fan in my room keeps the air cool during summer.
Quạt trần không hoạt động tốt trong các buổi họp mặt xã hội lớn.The ceiling fan does not work well in large social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quạt điện được gắn trên trần, thường có nhiều cánh quạt và được sử dụng để thông gió và làm mát.

An electric fan mounted on the ceiling, typically with multiple blades and used for ventilating and cooling purposes.

Ví dụ
Quạt trần trong phòng khách giúp chúng tôi mát mẻ vào mùa hè.The ceiling fan in my living room keeps us cool during summer.
Quạt trần không hoạt động tốt trong phòng họp lớn.The ceiling fan does not work well in the large meeting room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một yếu tố trang trí trong phòng cũng có thể làm tăng lưu thông không khí và mang lại sự thoải mái.

A decorative element of a room that can also serve to enhance airflow and provide comfort.

Ví dụ
Quạt trần trong trung tâm cộng đồng đã cải thiện lưu thông không khí trong các sự kiện.The ceiling fan in the community center improved airflow during events.
Quạt trần không hoạt động tốt trong các buổi tụ tập xã hội lớn.The ceiling fan does not work well in large social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh