ceiling fan
Noun
ceiling fan (Noun)
/sˈilɨŋ fˈæn/
/sˈilɨŋ fˈæn/
AI
Ví dụ
Quạt trần trong phòng tôi giữ cho không khí mát mẻ vào mùa hè.The ceiling fan in my room keeps the air cool during summer.
Quạt trần không hoạt động tốt trong các buổi họp mặt xã hội lớn.The ceiling fan does not work well in large social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quạt điện được gắn trên trần, thường có nhiều cánh quạt và được sử dụng để thông gió và làm mát.
An electric fan mounted on the ceiling, typically with multiple blades and used for ventilating and cooling purposes.
Ví dụ
Quạt trần trong phòng khách giúp chúng tôi mát mẻ vào mùa hè.The ceiling fan in my living room keeps us cool during summer.
Quạt trần không hoạt động tốt trong phòng họp lớn.The ceiling fan does not work well in the large meeting room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Quạt trần trong trung tâm cộng đồng đã cải thiện lưu thông không khí trong các sự kiện.The ceiling fan in the community center improved airflow during events.
Quạt trần không hoạt động tốt trong các buổi tụ tập xã hội lớn.The ceiling fan does not work well in large social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa