Bản dịch của từ Celebration of religion trong tiếng Việt
Celebration of religion
Noun [U/C]

Celebration of religion(Noun)
sˌɛləbrˈeɪʃən ˈɒf rɪlˈɪdʒən
ˌsɛɫəˈbreɪʃən ˈɑf rɪˈɫɪdʒən
01
Hành động tổ chức lễ kỷ niệm điều gì đó, đặc biệt là một sự kiện tôn giáo hoặc ngày lễ
Celebrating something, especially a religious event or a holiday.
这是为了纪念某件事,特别是宗教事件或节日的庆祝活动。
Ví dụ
02
Một sự kiện đặc biệt hoặc chuỗi các sự kiện được tổ chức để kỷ niệm một dịp đặc biệt
A special event or series of events held to commemorate a particular occasion.
一次特殊的活动或一系列活动,旨在纪念某个特殊的节日或场合。
Ví dụ
03
Ví dụ
